Thông Số Kỹ Thuật Gạch Ốp Lát: Hướng Dẫn & So Sánh Chi Tiết

Chọn gạch ốp lát cần quan tâm đến thông số kỹ thuật. Bài viết này, Quang Hưng sẽ giải thích cặn kẽ các thông số quan trọng và cách so sánh chúng.

Các Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng Nhất Của Gạch Ốp Lát

Khi lựa chọn gạch ốp lát, bạn không chỉ quan tâm đến mẫu mã, màu sắc mà còn cần phải hiểu rõ các thông số kỹ thuật. Những thông số này quyết định trực tiếp đến chất lượng, độ bền và tính phù hợp của gạch với từng khu vực sử dụng. Quang Hưng sẽ giúp bạn giải mã những thông số này một cách dễ hiểu nhất.

Kích Thước Gạch Ốp Lát (mm x mm)

Kích thước gạch không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ tổng thể mà còn tác động đến cảm giác về không gian và quá trình thi công.

Gạch kích thước lớn (ví dụ: 80x80cm, 60x120cm) tạo cảm giác không gian rộng rãi, thoáng đãng hơn, ít đường ron, dễ vệ sinh. Gạch kích thước nhỏ (ví dụ: 30x60cm, 10x10cm) tạo điểm nhấn, phù hợp với không gian nhỏ hoặc dùng để trang trí.

Phòng nhỏ nên chọn gạch kích thước vừa phải (30x60cm, 40x40cm) để tránh cảm giác bí bách. Phòng lớn có thể sử dụng gạch khổ lớn (60x60cm, 80x80cm trở lên) để tăng sự sang trọng

Ốp tường thường dùng gạch kích thước nhỏ hơn lát nền. Gạch khổ lớn phù hợp với phong cách hiện đại, tối giản. Gạch kích thước nhỏ, đa dạng họa tiết thích hợp với phong cách cổ điển, vintage. Gạch vuông và chữ nhật là hai hình dạng cơ bản, bên cạnh đó, có các loại gạch hình lục giác, vảy cá.

Chất Liệu Gạch Ốp Lát (Ceramic, Porcelain, Granite, Mosaic,…)

Chất liệu là yếu tố cốt lõi quyết định đặc tính, độ bền và giá thành của gạch.

Gạch Ceramic: 

  • Được làm từ đất sét và các chất phụ gia, nung ở nhiệt độ thấp hơn so với porcelain.
  • Ưu điểm: Giá thành rẻ, mẫu mã đa dạng, dễ thi công.
  • Nhược điểm: Độ hút nước cao hơn (3-10%), dễ bị thấm nước, độ bền thấp hơn, dễ bị trầy xước.

Gạch Porcelain:

  • Được làm từ bột đá, đất sét trắng tinh chế và các chất phụ gia, nung ở nhiệt độ cao hơn ceramic.
  • Ưu điểm: Độ hút nước rất thấp (<0.5%), độ bền cao, khả năng chống thấm, chống trầy xước tốt, chịu lực tốt.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn ceramic, khó thi công hơn.

Gạch Granite (Đá Granite nhân tạo):

  • Thành phần chính là bột đá tự nhiên (70%) và đất sét (30%), nung ở nhiệt độ rất cao.
  • Ưu điểm: Độ cứng rất cao, độ hút nước cực thấp (<0.5%), khả năng chịu lực, chịu mài mòn tuyệt vời, thích hợp cho khu vực có mật độ đi lại cao.
  • Nhược điểm: Giá thành cao, ít mẫu mã hơn so với porcelain, trọng lượng nặng.

Gạch Mosaic:

  • Gạch kích thước rất nhỏ (thường từ 1x1cm đến 5x5cm), được ghép lại thành vỉ lớn. Chất liệu đa dạng (thủy tinh, gốm, đá,…).
  • Ưu điểm: Tính thẩm mỹ cao, tạo điểm nhấn, dễ uốn cong, phù hợp với các bề mặt không bằng phẳng.
  • Nhược điểm: Giá thành cao, thi công đòi hỏi kỹ thuật cao, nhiều đường ron dễ bám bẩn.

Gạch xương bán sứ (Semi-porcelain):

  • Là loại gạch nằm giữa Ceramic và Porcelain
  • Ưu điểm: Giá thành phải chăng, độ cứng, độ hút nước trung bình.
  • Nhược điểm: Không cứng bằng Porcelain, độ hút nước cao hơn Porcelain.

Độ Dày Gạch Ốp Lát (mm)

Độ dày của gạch thường tỷ lệ thuận với độ bền và khả năng chịu lực.

Gạch ốp tường: Thường mỏng hơn gạch lát nền (khoảng 5-10mm). Gạch lát nền: Dày hơn (khoảng 8-15mm), tùy thuộc vào chất liệu và khu vực sử dụng. Khu vực có mật độ đi lại cao, chịu tải trọng lớn cần gạch dày hơn.

Độ Hút Nước Của Gạch Ốp Lát (%)

Độ hút nước là chỉ số quan trọng, đặc biệt đối với khu vực ẩm ướt. Độ hút nước càng thấp, khả năng chống thấm càng tốt, hạn chế tối đa tình trạng nấm mốc, bong tróc, ố vàng.

  • Gạch có độ hút nước cao (>3%):Thường là gạch ceramic, thích hợp cho ốp tường nội thất.
  • Gạch có độ hút nước thấp (0.5% – 3%):Thích hợp cho cả ốp tường và lát nền.
  • Gạch có độ hút nước rất thấp (<0.5%):Thường là gạch porcelain, granite, thích hợp cho mọi khu vực, kể cả ngoại thất và nơi có độ ẩm cao.

Độ Chống Trơn Trượt Của Gạch Ốp Lát (R9, R10, R11,…)

Độ chống trơn trượt được ký hiệu bằng chữ “R” (Ramp Test) kèm theo một con số. Số càng cao, khả năng chống trơn càng tốt.

Phân loại:

  • R9:Chống trơn trượt ở mức cơ bản, thích hợp cho khu vực khô ráo.
  • R10: Chống trơn trượt tốt, thích hợp cho phòng tắm, bếp, khu vực có nước.
  • R11, R12, R13:Chống trơn trượt rất tốt, thích hợp cho khu vực công cộng, hồ bơi, nơi có độ dốc cao.

Cường Độ Chịu Uốn, Độ Mài Mòn của Gạch Ốp Lát.

Cường độ chịu uốn (Modulus of Rupture – MOR): Là khả năng chịu lực uốn tác động lên viên gạch mà không bị gãy, vỡ. Đơn vị tính là MPa (Megapascal) hoặc N/mm². Cường độ chịu uốn càng cao, gạch càng bền.

Độ mài mòn (Abrasion Resistance): Thể hiện khả năng chống lại sự mài mòn do ma sát. Được phân loại theo cấp độ PEI (Porcelain Enamel Institute) từ I đến V, hoặc theo cấp độ từ 0 đến 5 theo tiêu chuẩn EN 14411 (ISO 10545-7). Cấp độ càng cao, khả năng chống mài mòn càng tốt.

Bề Mặt Gạch Ốp Lát (Nhám, Bóng, Mờ, Matt,…)

  • Bề mặt nhám (Matt/Rustic): Có độ ma sát cao, chống trơn trượt tốt, thích hợp cho khu vực ẩm ướt, dễ bám bẩn hơn.
  • Bề mặt bóng (Glossy/Polished): Tạo cảm giác sang trọng, dễ lau chùi, nhưng dễ trơn trượt.
  • Bề mặt mờ (Satin/Semi-Polished): Kết hợp ưu điểm của bề mặt nhám và bóng, vừa có độ chống trơn vừa dễ vệ sinh.
  • Bề mặt Lappato: Bề mặt bán bóng, có những hạt li ti trên bề mặt.
  • Bề mặt Sugar: Bề Mặt có hạt đường
  • Bề mặt Carving: Bề mặt có hiệu ứng điêu khắc.
  • Bề mặt men vi tinh: Bề mặt phủ một lớp men kính.

Tiêu Chuẩn Chất Lượng Gạch Ốp Lát (TCVN, ISO,…)

Các tiêu chuẩn chất lượng là thước đo đáng tin cậy để đánh giá chất lượng gạch.

  • TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam): Do Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam ban hành. Ví dụ: TCVN 6415:2016.
  • EN 14411: Tiêu chuẩn Châu Âu.
  • ISO (International Organization for Standardization): Tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ: ISO 13006
  • Các chứng nhận khác: SIRIM (Malaysia), JIS (Nhật Bản),…

Ý nghĩa: Chứng nhận gạch đạt tiêu chuẩn giúp người tiêu dùng yên tâm về chất lượng sản phẩm, đảm bảo độ bền, an toàn và tính thẩm mỹ.

>>CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ:

So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Của Các Loại Gạch Ốp Lát Phổ Biến

Việc so sánh thông số kỹ thuật giữa các loại gạch giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

  • Gạch Ceramic và Gạch Porcelain:  Thường có độ hút nước cao hơn (3-10%), độ bền thấp hơn, giá thành rẻ hơn. Gạch Porcelain: Độ hút nước rất thấp (<0.5%), độ bền cao, khả năng chống thấm, chống trầy xước tốt, giá thành cao hơn.
  • Gạch Granite và Gạch Porcelain: Gạch Granite: Độ cứng rất cao, độ hút nước cực thấp (<0.5%), khả năng chịu lực tốt, thích hợp cho khu vực có mật độ đi lại cao. Gạch Porcelain: Độ cứng và độ hút nước tương đương granite, nhưng có thể đa dạng hơn về mẫu mã, màu sắc.
  • Gạch Mosaic: Gạch Mosaic: Kích thước nhỏ, thường được làm từ thủy tinh, đá, gốm, dùng để trang trí.
  • Gạch Ốp Tường và Gạch Lát Nền: Gạch ốp tường: Yêu cầu về độ dày, khả năng chịu lực thấp hơn so với gạch lát nền. Thường chú trọng hơn về thẩm mỹ. Gạch lát nền: Yêu cầu cao hơn về độ dày, độ bền, khả năng chịu lực, chống trơn trượt.

Ứng Dụng Thông Số Kỹ Thuật Để Chọn Gạch Ốp Lát Phù Hợp

  • Phòng khách, phòng ngủ: Ưu tiên thẩm mỹ, có thể chọn gạch ceramic, porcelain. Phòng tắm, bếp: Chọn gạch có độ hút nước thấp, chống trơn trượt.
  • Phòng khách, phòng ngủ: Có thể chọn gạch porcelain, granite. Phòng tắm, bếp, sân vườn: Chọn gạch có độ chống trơn, chống thấm tốt.
  • Khu Vực Ngoại Thất, Hồ Bơi: Chọn gạch có độ bền cao, chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống thấm, chống trơn.

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thông số kỹ thuật của gạch ốp lát. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận hoặc liên hệ trực tiếp với Quang Hưng Ceramic qua website https://quanghungceramic.vn để được tư vấn nhé! Hãy chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy hữu ích!