Chỉ số PEI là gì? Chọn gạch ốp lát chuẩn độ mài mòn phù hợp

Chỉ số PEI – độ mài mòn là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ sàn nhà. Bài viết này của Quang Hưng sẽ giúp bạn hiểu rõ về PEI để chọn đúng loại gạch.

Chỉ số PEI là gì? Vai trò quyết định độ bền bề mặt gạch ốp lát

Nói một cách đơn giản, Chỉ số PEI (viết tắt của Porcelain Enamel Institute – Viện Men Sứ Hoa Kỳ, tổ chức ban hành tiêu chuẩn này) là thước đo độ mài mòn bề mặt gạch men. Nó cho chúng ta biết khả năng của lớp men trên bề mặt viên gạch chịu được sự mài mòn do việc đi lại, di chuyển đồ đạc hay ma sát trong quá trình sử dụng hàng ngày. Hiểu đơn giản, chỉ số PEI đo lường độ mài mòn.

Tại sao chúng ta cần quan tâm đến độ mài mòn gạch? Bởi vì độ mài mòn ảnh hưởng tuổi thọ gạch. Một viên gạch có chỉ số chống mài mòn gạch thấp khi sử dụng ở nơi đi lại nhiều sẽ nhanh chóng bị trầy xước, mất đi lớp men bóng đẹp ban đầu, lộ ra phần xương gạch bên dưới, làm giảm thẩm mỹ và thậm chí ảnh hưởng đến kết cấu. Ngược lại, chọn đúng gạch có chỉ số PEI phù hợp với khu vực sử dụng sẽ đảm bảo độ bền bề mặt gạch lâu dài.

Mỗi loại gạch ốp lát có chỉ số PEI cụ thể, và việc đánh giá PEI cho gạch trước khi mua là rất quan trọng. Với kinh nghiệm của mình, Quang Hưng nhận thấy rất nhiều khách hàng ban đầu bỏ qua yếu tố này và gặp phiền toái sau một thời gian sử dụng. Vì vậy, người tiêu dùng cần hiểu rõ chỉ số PEI.

Chỉ số PEI đóng vai trò quyết định độ bền bề mặt gạch ốp lát
Chỉ số PEI đóng vai trò quyết định độ bền bề mặt gạch ốp lát

Giải mã 5 cấp độ phân loại PEI: Từ PEI 1 đến PEI 5

Hệ thống phân loại PEI gạch được chia thành 5 cấp độ, đánh số từ 1 đến 5. Mỗi cấp độ tương ứng với một mức độ mài mòn và khu vực ứng dụng gạch theo PEI khác nhau. Gạch ốp lát được phân loại bởi Chỉ số PEI. Hãy cùng Quang Hưng tìm hiểu chi tiết:

PEI 1 & PEI 2: Ứng dụng cho khu vực không có hoặc ít mài mòn (tường, sàn phòng tắm ít đi lại)

  • PEI 1: Có khả năng chịu mài mòn rất thấp. Loại gạch này không nên dùng cho sàn nhà. Nó chủ yếu được ứng dụng cho tường nhà tắm hoặc các bề mặt tường không chịu bất kỳ sự cọ xát hay đi lại nào.
  • PEI 2: Khả năng chịu mài mòn thấp. Phù hợp cho các khu vực sàn ít đi lại và sử dụng chân trần hoặc dép mềm, ví dụ như sàn phòng ngủ hoặc phòng tắm riêng ít người dùng.

PEI 3: Tiêu chuẩn cho sàn nhà ở thông thường (phòng ngủ, phòng khách)

Đây là cấp độ phổ biến nhất cho gạch lát nền trong các công trình nhà ở dân dụng. Gạch ốp lát có Chỉ số PEI là PEI 3 thể hiện độ mài mòn ở mức trung bình. Nó đủ sức chịu đựng mật độ đi lại thông thường trong hầu hết các khu vực của gia đình như phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, hành lang riêng. Nếu bạn đang tìm gạch lát nền phòng khách, PEI 3 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

PEI 4: Dành cho sàn chịu mật độ đi lại trung bình đến cao (sàn nhà ở đi lại nhiều, văn phòng, cửa hàng nhỏ)

Gạch PEI 4 có khả năng chịu mài mòn tốt, phù hợp cho các khu vực nhà ở có mật độ đi lại cao như lối vào chính, bếp ăn thường xuyên sử dụng, hoặc các ứng dụng thương mại nhẹ như văn phòng, cửa hàng, tiệm làm tóc,..

Gạch PEI 4 có khả năng chịu mài mòn tốt
Gạch PEI 4 có khả năng chịu mài mòn tốt

PEI 5: Khả năng chịu mài mòn cao nhất cho khu vực công cộng, thương mại nặng (sảnh lớn, siêu thị, sân bay)

Chỉ số PEI có cấp độ 5 là mức cao nhất, thể hiện khả năng chống mài mòn tuyệt vời. Gạch PEI 5 biểu thị khả năng chịu mài mòn cao nhất. Loại gạch chịu mài mòn này được thiết kế cho những khu vực có mật độ đi lại cực kỳ cao và liên tục, chịu nhiều ma sát và bụi bẩn như sảnh trung tâm thương mại, siêu thị, sân bay, nhà hàng, trường học.

Vậy gạch PEI 5 dùng ở đâu? Chính là những nơi công cộng đông đúc đó. Sàn khu công cộng yêu cầu gạch có PEI 4 hoặc PEI 5. Gạch PEI 5 phù hợp với khu thương mại lớn.

Bí quyết chọn gạch lát nền, gạch ốp tường đúng chuẩn PEI cho từng không gian

Hiểu rõ các cấp độ PEI là một chuyện, áp dụng chúng vào thực tế để chọn gạch lát nền, gạch ốp tường lại là chuyện khác. Việc lựa chọn gạch nên dựa vào Chỉ số PEI. Dưới đây là một số gợi ý từ Quang Hưng để bạn đưa ra quyết định đúng đắn, bởi kiến thức về PEI giúp chọn đúng loại gạch.

Đánh giá mật độ di chuyển và tác động mài mòn dự kiến cho từng khu vực cụ thể

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bạn cần xác định khu vực nào sẽ có nhiều người đi lại, khu vực nào ít hơn? Có khả năng sàn nhà bị kéo lê đồ đạc hay tiếp xúc nhiều với cát bụi từ ngoài vào không? Hãy hình dung về cường độ sử dụng để chọn cấp PEI tương ứng.

Chọn PEI phù hợp cho sàn nhà ở: phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, lối đi

  • Phòng ngủ, phòng làm việc riêng: PEI 2 hoặc PEI 3 là đủ.
  • Phòng khách, phòng ăn, nhà bếp, hành lang nội bộ: Nên chọn PEI 3 hoặc PEI 4 để đảm bảo độ bền. Ví dụ, gạch lát nền có khu vực sử dụng là phòng khách thường xuyên có người qua lại.
  • Lối vào chính từ cửa: Nếu nhà bạn gần đường hoặc sân vườn, nên cân nhắc PEI 4 vì khu vực này dễ bị bám dính cát bụi gây mài mòn.

Chọn PEI cho sàn khu vực thương mại và công cộng: hành lang, sảnh chờ, cửa hàng, nhà hàng

Như đã đề cập, những khu vực này đòi hỏi gạch có PEI 4 hoặc PEI 5 tùy thuộc vào lưu lượng khách và loại hình kinh doanh. Đừng tiết kiệm chi phí ban đầu mà chọn gạch PEI thấp, bạn sẽ tốn kém hơn cho việc sửa chữa và thay thế sau này.

Chỉ số PEI có thực sự quan trọng đối với gạch ốp tường không?

Câu trả lời thường là không quá quan trọng. Tường ít chịu tác động mài mòn do đi lại. Do đó, gạch ốp tường yêu cầu PEI rất thấp (PEI 1) là hoàn toàn chấp nhận được. Bạn có thể tập trung hơn vào yếu tố thẩm mỹ, độ hút nước của gạch (đặc biệt là khu vực ẩm ướt như nhà tắm) khi chọn gạch ốp tường.

>>CÁC BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ:

Tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam (TCVN) về đánh giá độ mài mòn PEI

Việc đánh giá và phân loại PEI gạch ốp lát không phải là cảm tính mà dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế cụ thể. Tiêu chuẩn ISO 10545-7:196 ( TCVN 6415-7 : 2005) định nghĩa phương pháp thử PEI. Đây là một phần của bộ tiêu chuẩn ISO 13006 quy định các đặc tính kỹ thuật cho gạch ceramic.

Quy trình kiểm tra thường bao gồm việc sử dụng một máy quay đĩa mài mòn với các vật liệu mài mòn tiêu chuẩn tác động lên bề mặt gạch qua một số vòng quay nhất định. Độ mài mòn có phương pháp thử này giúp xác định số vòng quay mà tại đó lớp men bắt đầu có dấu hiệu bị mài mòn rõ rệt, từ đó phân loại cấp độ PEI.

Tại Việt Nam, TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) bao gồm Tiêu chuẩn gạch ốp lát (ví dụ TCVN 7745:2007) thường hài hòa với tiêu chuẩn ISO, bao gồm cả phương pháp thử độ mài mòn bề mặt (PEI). Do đó, các sản phẩm gạch ốp lát xuất xứ Việt Nam từ các nhà sản xuất gạch uy tín như Á Mỹ, CMC, Viglacera, Đồng Tâm, Prime,… phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng gạch này.

Chỉ số PEI cực kỳ quan trọng khi bạn chọn gạch ốp lát
Chỉ số PEI cực kỳ quan trọng khi bạn chọn gạch ốp lát

Chỉ số PEI và mối quan hệ với loại gạch (Porcelain, Ceramic) và bề mặt hoàn thiện

Một câu hỏi thường gặp là liệu loại gạch có ảnh hưởng đến Chỉ số PEI không?

  • Gạch Porcelain và Gạch Ceramic: Về bản chất, Gạch Porcelain có độ bền cao hơn Gạch Ceramic do thành phần cấu tạo và quy trình sản xuất (nung ở nhiệt độ cao hơn, áp suất lớn hơn). Gạch Porcelain thường có độ cứng cao, độ đặc tốt hơn và độ hút nước thấp hơn. Điều này không trực tiếp quyết định PEI (vì PEI đo lớp men), nhưng các loại men sử dụng cho Gạch Porcelain thường cũng có chất lượng cao hơn để tương xứng với xương gạch, do đó chúng có xu hướng đạt PEI 3, 4, hoặc 5. Ngược lại, Gạch Ceramic thường có PEI thấp hơn Porcelain, phổ biến ở mức PEI 1 đến 4. Gạch Ceramic cũng có độ hút nước tương đối cao hơn.
  • Bề mặt hoàn thiện: Bề mặt gạch có thể là men bóng hoặc men mờ (matt), hoặc các bề mặt đặc biệt khác như lappato (bán bóng), structured (cấu trúc). Lớp men gạch bảo vệ bề mặt khỏi mài mòn và cung cấp màu sắc và độ bền bề mặt. Bề mặt gạch men có thể bị mòn đi do sử dụng. Lưu ý rằng PEI đo khả năng chống mài mòn của lớp men, nhưng men bóng có thể dễ lộ vết xước hơn men mờ dù cùng cấp độ PEI. Bề mặt gạch còn có tính chất chống trầy xước, thường được đánh giá qua Độ cứng Mohs. Tuy độ cứng Mohs liên quan đến khả năng chống trầy xước, nó khác với Chỉ số PEI vốn tập trung vào sự mài mòn thể tích.

Một điều quan trọng cần nhớ: Chỉ số PEI không đo khả năng chống va đập hay khả năng chống lại hóa chất của gạch. Đây là những đặc tính kỹ thuật khác cần xem xét.

Khi mua gạch, làm sao để biết Chỉ số PEI?

Rất đơn giản, nhà sản xuất cung cấp thông tin Chỉ số PEI, và thông số PEI được in trên bao bì gạch. Hãy kiểm tra kỹ thông tin này. Ví dụ, một hộp gạch lát nền thương hiệu Á Mỹ kích thước 80×80 cm sẽ ghi rõ cấp độ PEI. Các thương hiệu uy tín như Á Mỹ, CMC,…. đều sản xuất gạch ốp lát có công bố PEI rõ ràng. Việc này giúp kiến trúc sư chỉ định loại gạch ốp lát phù hợp và người tiêu dùng lựa chọn gạch ốp lát một cách thông minh.

Hy vọng bài viết của Quang Hưng đã giúp bạn hiểu rõ hơn về chỉ số PEI và tầm quan trọng của nó trong việc chọn gạch ốp lát. Việc chọn đúng gạch không chỉ giúp sàn nhà đẹp hơn mà còn bền hơn theo thời gian.